Thành phần
Hoạt chất: Xarelto 15mg, mỗi viên nén bao phim có chứa 15mg rivaroxaban.
Tá dược: Cellulose vi tinh thể, croscarmellos natri, hypromellose 5 cP, lactose monohydrat, magnesi stearat, natri lauryl sulfat. Bao phim: Oxyd sắt đỏ, hypromellose 15 cP, macrogol 3350, titan dioxyd.
Chỉ định
Xarelto được chỉ định để dự phòng đột quỵ và thuyên tắc mạch toàn thân ở các bệnh nhân bị rung nhĩ không do bệnh lý van tim có một yếu tố nguy cơ hoặc nhiều hơn như: suy tim, tăng huyết áp, ≥ 75 tuổi, đái tháo đường, tiền sử đột quỵ hoặc cơn thoáng thiếu máu não.
Xarelto được chỉ định điều trị Huyết Khối Tĩnh Mạch Sâu (DVT) và Thuyên Tắc Phổi (PE), dự phòng DVT và PE tái phát.
Dược lực học
Rivaroxaban là một thuốc chống đông máu có tác dụng thông qua cơ chế ức chế trực tiếp và chọn lọc yếu tố Xa, một enzyme quan trọng trong cả con đường nội tại và ngoại tại của chuỗi phản ứng đông máu. Bằng cách ức chế yếu tố Xa, hoạt chất Rivaroxaban ngăn chặn quá trình chuyển đổi prothrombin thành thrombin, một enzyme có vai trò then chốt trong việc tạo thành cục máu đông.
Dược động học
Hấp thu: Hoạt chất Rivaroxaban hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa. Sinh khả dụng dao động từ 80-100% ở liều thấp (2.5mg và 10mg) và giảm xuống 66% ở liều cao (20mg). Thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương là 2-4 giờ sau khi uống.
Phân bố: Rivaroxaban qua nhau thai và xuất hiện trong sữa mẹ. Khoảng 92-95% thuốc liên kết với protein huyết tương, chủ yếu là Albumin.
Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan bởi các enzyme CYP3A4/5 và CYP2J2, tạo ra cả dạng hoạt động và không hoạt động.
Bài tiết: Rivaroxaban bài tiết qua nước tiểu (66%) và phân (28%). Thời gian bán thải là 7-11 giờ, duy trì hiệu quả điều trị ổn định.
Liều dùng
Dự phòng đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ: Dùng liều 20mg một lần mỗi ngày. Liều tối đa không vượt quá 20 mg/ngày. Việc điều trị nên tiếp tục khi vẫn còn nguy cơ đột quỵ và thuyên tắc mạch hệ thống.
Bệnh nhân suy thận trung bình: Liều khuyến cáo là 15mg mỗi ngày một lần.
Điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu (VTE): Ban đầu, dùng liều 15mg hai lần mỗi ngày trong 3 tuần đầu tiên. Sau đó, chuyển sang 20 mg mỗi ngày một lần để tiếp tục điều trị và dự phòng tái phát DVT và thuyên tắc phổi (PE). Điều trị nên kéo dài khi nguy cơ VTE vẫn còn. Tối đa liều dùng là 30 mg/ngày trong 3 tuần đầu tiên và 20 mg/ngày trong các giai đoạn tiếp theo.
Cách dùng
Sử dụng thuốc Xabantk 15mg bằng đường uống.
Uống cùng bữa ăn.
Làm gì khi dùng quá liều
Khi sử dụng quá liều Xabantk 15mg, bệnh nhân có thể gặp các biến chứng nghiêm trọng liên quan đến xuất huyết, chẳng hạn như chảy máu quá mức tại nhiều vị trí trong cơ thể. Trong trường hợp này, cần thực hiện các biện pháp điều trị hỗ trợ và tập trung vào việc xử lý các triệu chứng cụ thể.
Nếu quá liều mới xảy ra trong vòng vài giờ, Than hoạt tính có thể được sử dụng để giảm sự hấp thu Rivaroxaban từ đường tiêu hóa. Đồng thời, việc theo dõi tình trạng chảy máu là rất quan trọng, và trong các trường hợp nghiêm trọng, có thể cần đến các biện pháp can thiệp y tế như truyền máu để kiểm soát tình trạng chảy máu.
Làm gì khi quên liều
Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.
Tương tác thuốc
Tương tác với các thuốc khác: Xabantk 15mg có thể tương tác với một số loại thuốc, bao gồm các thuốc chống đông máu khác (warfarin, Heparin), thuốc chống kết tập tiểu cầu (aspirin, Clopidogrel), thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), và các thuốc ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc (SSRIs).
Tương tác với thực phẩm: Không cần điều chỉnh liều dùng của Xabantk khi dùng chung với thức ăn, nhưng rượu có thể làm tăng nguy cơ chảy máu và nên được hạn chế.
Tác dụng phụ
Chảy máu (chảy máu cam, chảy máu dạ dày-ruột, chảy máu lợi,..).
Thiếu máu.
Buồn nôn.
Suy thận hoặc chức năng gan bị ảnh hưởng.
Chống chỉ định
Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn cảm với rivaroxaban hoặc bất kỳ tá dược nào có trong thuốc.
Trường hợp đang gặp tình trạng chảy máu nghiêm trọng có ý nghĩa lâm sàng.
Những người mắc bệnh gan kèm theo rối loạn đông máu, làm tăng nguy cơ chảy máu đáng kể trên lâm sàng, bao gồm cả những bệnh nhân có xơ gan thuộc loại Child-Pugh B và C.
Không được sử dụng cho phụ nữ đang mang thai hoặc đang trong thời kỳ cho con bú.
Thận trọng khi sử dụng
Không nên sử dụng Xabantk 15mg nếu có tiền sử dị ứng với Rivaroxaban hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Cần thận trọng khi dùng cho bệnh nhân có nguy cơ chảy máu cao, hoặc đang sử dụng các thuốc khác có thể tăng nguy cơ chảy máu.
Tránh ngừng thuốc đột ngột mà không có hướng dẫn của bác sĩ, vì điều này có thể tăng nguy cơ hình thành cục máu đông.
Lái xe và vận hành máy móc
Chưa có bằng chứng về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc.
Thời kỳ mang thai và cho con bú
Khuyến cáo không sử dụng thuốc Xabantk 15mg cho đối tượng bà bầu, bà mẹ đang cho con bú.
Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.
Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có đơn của bác sĩ, mọi thông tin trên website chỉ mang tính chất tham khảo.



