Thành phần
Hoạt chất: L-Citrulline 10mg, Pyridoxine HCl 25mg, DL-α-Tocopheryl acetate (Vitamin E) 25mg, N-acetyl-L-aspartic acid 10mg, Retinyl acetate (Vitamin A) 2.500IU, Cao Vaccinium myrtillus 50mg.
Tá dược: Dầu đậu nành, lecithin, dầu cọ, dầu đậu nành hydro hóa một phần, sáp ong trắng, gelatin, glycerin đậm đặc, D-sorbitol, ethyl vanillin, titan dioxyd, màu xanh dương số 1, màu đỏ số 40, methylparaben, propylparaben, nước tinh khiết.
Chỉ định
Hỗ trợ điều trị một số bệnh lý về mắt: cận thị, quáng gà, mỏi mắt, mờ mắt do cường độ làm việc của mắt cao (sử dụng máy tính, tivi, giai đoạn thi cử, tập trung lái xe…), suy giảm thị lực do thoái hóa võng mạc ngoại vi hoặc trung tâm, bệnh võng mạc do tiểu đường.
Dược lực học
L-Citrulline là một loại acid amin không thiết yếu, sau khi uống nó được chuyển hoá thành L- arginine và oxit nitric, là những chất có vai trò quan trọng đến sức khoẻ tim và mạch máu. Chúng giúp tăng cường lưu thông máu để cung cấp chất dinh dưỡng cho mắt, đồng thời cũng mang các chất không cần thiết ra khỏi mắt. Giúp giảm thiểu các triệu chứng liên quan đến bệnh võng mạc tiểu đường.
Vitamin E là một chất chống oxy hóa giúp bảo vệ tế bào khỏi sự tấn công của các gốc oxi hoá, đặc biệt là ở mắt và võng mạc. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc cung cấp đầy đủ vitamin E cùng với Vitamin A và C giúp làm chậm thoái hoá điểm vàng và đục thuỷ tinh thể ở người cao tuổi.
Vitamin B6 là một vitamin nhóm B đóng vai trò quan trọng trong các phản ứng cần xúc tác trong cơ thể. Cung cấp đủ vitamin B6 giúp giảm nồng độ homocysteine trong máu – là một chất có thể làm hỏng các mạch máu trong mắt khi ở nồng độ cao. Ngoài ra, sự phối hợp vitamin B6 và các thành phần khác giúp giảm nguy cơ thới hoá điểm vàng ở người cao tuổi.
Vitamin A hay retinol cũng là một vitamin tan trong dầu, có đặc tính chống oxi hoá mạnh mẽ, giúp bảo vệ mắt trước các tác nhân gây hại từ môi trường. Cơ chế của chúng chủ yếu là hỗ trợ bề mặt của mắt với màng nhầy, đồng thời bảo vệ niêm mạc khỏi sự tấn công của vi khuẩn và virus, giúp giảm nguy cơ các bệnh về mắt.
Cao loài Vaccinium myrtillus hay còn có tên gọi khác là nham lê hoặc việt quất đen, là một thành phần đã được sử dụng trong các chế phẩm bổ mắt từ nhiều năm nay. Tác dụng chính của nó là giảm mỏi mắt do phải nhìn vào màn hình quá lâu. Đồng thời giúp cải thiện tuần hoàn và ngăn ngừa viêm nhiễm mạch máu. Giúp giảm nguy cơ thoái hoá điểm vàng, đục thuỷ tinh thể và một số rối loạn võng mạc khác.
Dược động học
L-citrulline: dễ dàng hấp thu và một phần được chuyển đổi thành L-arginine và oxide nitric rồi được thải trừ qua thận.
Vitamin E có sinh khả dụng đường uống kém, sự hấp thu phụ thuộc phần lớn vào lượng chất béo trong chế độ ăn. Vitamin E được hấp thu tại ruột, sau đó chuyển thành các chylomicron phân bố vào các mô và gan. Phần còn lại sẽ được kết hợp với lipoprotein tỷ trọng rất thấp (VLDL), rồi bài tiết qua mật.
Vitamin B6 được hấp thu tại hỗng tràng với sinh khả dụng tương đối cao. Sau đó được phân bố vào các mô trong cơ thể, nhưng chiếm chủ yếu ở gan, não và cơ rồi thải trừ qua thận dưới dạng chuyển hoá acid 4 pyridoxic.
Vitamin A hấp thu dễ dàng qua đường tiêu hoá, khoảng 5% liên kết với lipoprotein trong máu và dự trữ chủ yếu ở gan. Tại gan, sẽ liên kết với axit glucuronic và trải qua chu trình ruột gan trước khi được đào thải ra ngoài.
Liều dùng
Ngày uống 3 viên, chia 3 lần vào sau các bữa ăn sáng, trưa, chiều và tối.
Cách dùng
Uống thuốc với nước, cần nuốt toàn bộ viên, tránh nhai, nghiền, cắn viên trước khi nuốt.
Nên điều trị theo một lộ trình, thường là 14 ngày mỗi tháng, sau đó có thể lặp lại tương tự nếu cần thiết.
Nên uống thuốc sau bữa ăn, bữa ăn nhiều chất béo sẽ giúp thuốc được hấp thu một cách dễ dàng hơn.
Làm gì khi dùng quá liều
Dấu hiệu: Các triệu chứng tương tự như tác dụng phụ của thuốc, nhưng ở mức độ mạnh mẽ hơn. Đối với trẻ em khi ngộ độc vitamin A, các triệu chứng có thể bao gồm: phù gai mắt, ù tai, rối loạn thị giác, căng thóp,..
Xử trí: Ngừng thuốc Logpatat và điều trị hỗ trợ.
Làm gì khi quên liều
Khi quên liều, hãy uống ngay khi nhớ ra hoặc bỏ qua liều đó nếu khoảng cách liều quên và liều tiếp theo gần nhau. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều 1 lần, để tránh vượt quá liều tối đa.
Tương tác thuốc
Thuốc này có thể làm giảm tác dụng của L-Dopa. Do đó, không nên sử dụng thuốc này đồng thời với chế phẩm chứa L-Dopa.
Thuốc tránh thai uống có thể làm tăng nhu cầu về pyridoxine.
Vitamin E có thể có tác dụng đối kháng với vitamin K.
Sử dụng quá mức lượng dầu khoáng có thể làm giảm hấp thu vitamin E.
Neomycin, cholestyramine, paraffin lỏng có thể làm giảm hấp thu Vitamin A trong cơ thể. Các thuốc tránh thai đường uống làm tăng nồng độ của Vitamin A trong huyết tương.
Tác dụng phụ
Một số tác dụng phụ có thể gặp phải do dùng vitamin A liều cao dài ngày như: mệt mỏi, dễ bị kích thích, chán ăn, sụt cân, nôn, rối loạn tiêu hoá, sốt, gan to, lách to, rụng tóc, tóc gãy rụng, môi nứt nẻ, chảy máu, nhức đầu, calci huyết tăng cao, đau xương khớp, phù nề dưới da.
Một số tác dụng không mong muốn khác như: nôn, buồn nôn, nhưng rất hiếm gặp.
Chống chỉ định
Chống chỉ định Logpatat với người mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần, hoạt chất nào trong công thức thuốc.
Không dùng Logpatat cho người mắc bệnh thừa vitamin A.
Thận trọng khi sử dụng
Đọc kỹ hướng dẫn Logpatat trước khi sử dụng, dùng thuốc theo đúng liều lượng được khuyến cáo và không dùng thuốc cho mục đích khác.
Cần thận trọng khi dùng thuốc cùng với các thuốc hoặc chế phẩm khác có chứa vitamin A, do có thể dẫn đến quá liều.
Tránh dùng vitamin A cho phụ nữ đang mang thai, do làm tăng nguy cơ gây quái thai hoặc sinh non.
Lái xe và vận hành máy móc
Thuốc bổ mắt Logpatat không gây ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Thời kỳ mang thai
Không dùng do có nguy cơ quái thai.
Thời kỳ cho con bú
Cần tham khảo thêm ý kiến của bác sĩ khi dùng Logpatat.
Bảo quản
Bảo quản thuốc tại nơi có nhiệt độ không vượt quá 30 độ C, tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời.
Để thuốc ở vị trí xa tầm mắt của trẻ.



