Thành phần
Hoạt chất: Nystatin 100.000 IU, Diiodohydroxyquin 100mg, Benzalkonium chlorid 7mg.
Tá dược: Lactose, tinh bột, talc, magnesium stearat.
Chỉ định
Thuốc Uptiv được chỉ định trong những trường hợp nhiễm nấm Candida ở âm hộ, âm đạo, viêm âm đạo do ký sinh trùng Trichomonas hoặc Monilial, viêm âm đạo hỗn hợp hoặc không đặc hiệu.
Dược lực học
Nystatin là kháng sinh kháng nấm, chủ yếu gây tác dụng tại chỗ, dùng để điều trị nhiễm nấm Candida ở âm hộ, âm đạo, viêm âm đạo.
Di-iododroxyquin có tác dụng điều trị viêm âm đạo do Trichomonas hoặc Monilial, viêm âm đạo không đặc hiệu hoặc hỗn hợp.
Benzalkonium chlorid là thuốc sát trùng.
In vitro, thuốc có tác động ngăn ngừa một số bệnh truyền qua đường sinh dục mặc dù bằng chứng về tác dụng này chưa được tổng kết 1 cách đầy đủ.
Benzalkonium chlorid không làm thay đổi các vi khuẩn hoại sinh: Trực khuẩn Dodelein không bị ảnh hưởng bởi tác động của thuốc.
Dược động học
Chưa có dữ liệu.
Liều dùng
Dùng 1-2 viên/ngày, điều trị trong 20 ngày.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Cách dùng
Nên dùng vào buổi tối trước khi đi ngủ. Nhúng viên thuốc vào nước rồi đặt sâu vào âm đạo. Tốt nhất nên đặt thuốc ở tư thế nằm ngửa, đầu gối hơi gập.
Không nên điều trị khi đang có kinh nguyệt, việc điều trị nên hoàn tất trước khi có kinh nguyệt.
Viên đặt Uptiv không có mùi.
Làm gì khi dùng quá liều
Chưa có báo cáo về ảnh hưởng của thuốc khi dùng quá liều.
Làm gì khi quên liều
Khi quên 1 liều, hãy dùng thuốc ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên nếu thời gian đã gần đến lúc dùng liều tiếp theo, người bệnh nên bỏ qua liều đã quên để tiếp tục dùng theo đúng lộ trình. Chú ý 2 lần đặt thuốc cần cách nhau ít nhất 6 giờ để hạn chế các tác dụng phụ.
Tương tác thuốc
Có thể làm giảm hiệu quả bao cao su tránh thai.
Tác dụng phụ
Khi sử dụng thuốc Uptiv, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
Thường gặp, ADR > 1/100
Tiêu hóa: Buồn nôn, chán ăn, viêm dạ dày, khó chịu vùng bụng, tiêu chảy (thường hết sau vài ngày).
Da và mô dưới da: Ban đỏ, ngứa.
Tâm thần: Đau đầu.
Hướng dẫn cách xử trí ADR
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần thông báo cho bác sĩ trong quá trình sử dụng thuốc.
Chống chỉ định
Người có tiền sử mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc.
Phụ nữ đang trong chu kỳ kinh nguyệt, phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ.
Thận trọng khi sử dụng
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Tuân thủ theo liều lượng đã được bác sĩ chỉ định.
Tuyệt đối không dùng thuốc theo đường uống.
Trong quá trình điều trị, cần vệ sinh vùng kín thường xuyên để giảm viêm nhiễm, mặc đồ lót rộng, thay thường xuyên.
Cần điều trị cho cả bệnh nhân và bạn đời vì đây là bệnh có thể lây. Tránh giao hợp trong quá trình điều trị.
Nếu có phản ứng quá mẫn xảy ra, cần ngưng thuốc ngay và có các biện pháp xử lý kịp thời.
Không chỉ định cho nhiễm nấm toàn thân vì khả năng hấp thu của thuốc kém ở đường tiêu hóa.
Khi dùng liều cao và kéo dài, Diiodohydroxyquinoline có thể gây tác dụng không mong muốn trên hệ thần kinh trung ương nên cần lưu ý.
Lái xe và vận hành máy móc
Chưa có dữ liệu về tác động của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Thời kỳ mang thai và đang cho con bú
Thận trọng khi dùng thuốc cho phụ nữ đang có thai và cho con bú. Chỉ dùng thuốc khi thật sự cần thiết và được sự đồng ý của bác sĩ chuyên khoa.
Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ánh nắng trực tiếp. Để xa tầm tay trẻ em.




